“Soon hot soon cold” nghĩa là gì?

soon hot soon cold” là một thành ngữ tiếng Anh, có nghĩa là sự thay đổi nhanh chóng và đột ngột giữa hai trạng thái trái ngược nhau hoặc hai tình huống khác nhau. Thành ngữ này có thể ám chỉ sự thăng trầm trong cuộc sống, tình yêu, sự nghiệp, hay bất cứ thứ gì có tính không ổn định, thay đổi liên tục và khó lường trước được.

Soon hot soon cold

Tham khảo: “Seal the deal” nghĩa là gì?

Ví dụ với cụm từ “soon hot soon cold”:

  1. The stock market can be soon hot soon cold, so investors need to be prepared for sudden fluctuations. (Thị trường chứng khoán có thể thăng hoặc giảm đột ngột, vì vậy nhà đầu tư cần chuẩn bị cho những biến động đột ngột.)
  2. Our relationship was soon hot soon cold. One day we were passionately in love, the next we were fighting like cats and dogs. (Mối quan hệ của chúng tôi thăng trầm thất thường. Một ngày thì chúng tôi yêu nhau say đắm, ngày hôm sau lại cãi nhau như chó với mèo.)
  3. The weather in this region is soon hot soon cold, with scorching summers and freezing winters. (Thời tiết ở vùng này thay đổi rất nhanh, với những mùa hè nóng như đốt, và những mùa đông lạnh giá.)
  4. The boss’s moods are soon hot soon cold, so we never know how he’ll react to our ideas. (Tâm trạng của ông chủ thăng trầm không thường xuyên, vì vậy chúng tôi không bao giờ biết ông sẽ phản ứng thế nào với ý tưởng của chúng tôi.)
  5. The economy is soon hot soon cold, and we need to find ways to stabilize it. (Nền kinh tế thay đổi rất nhanh, vì vậy chúng ta cần tìm cách ổn định nó.)
  6. The music industry is soon hot soon cold, and only a few artists can sustain long-term success. (Thị trường âm nhạc luôn thăng trầm không ngừng, và chỉ có một số nghệ sĩ mới có thể duy trì thành công dài hạn.)
  7. Politics can be soon hot soon cold, with public opinion constantly changing and political fortunes rising and falling. (Chính trị có thể thăng trầm không ngừng, với ý kiến ​​công chúng thay đổi liên tục và tài sản chính trị tăng và giảm.)
  8. Our friendship was soon hot soon cold, with intense moments of bonding followed by periods of distance and indifference. (Tình bạn của chúng tôi thăng trầm không ngừng, với những khoảnh khắc gắn kết mạnh mẽ kèm theo những giai đoạn cách ly và lạnh nhạt.)
  9. The fashion industry is soon hot soon cold, with trends changing rapidly and styles coming and going quickly. (Thị trường thời trang luôn thay đổi, với những xu hướng thời trang thay đổi nhanh chóng và các kiểu dáng xuất hiện và biến mất nhanh chóng.)
  10. The real estate market is soon hot soon cold, with property values fluctuating rapidly and unpredictable changes in demand and supply. (Thị trường bất động sản thay đổi rất nhanh, với giá trị bất động sản dao động liên tục và sự thay đổi không lường trước được về cung và cầu.)
Xem thêm:   Môn Thủ công tiếng Anh là gì
  1. Relationships between friends and family members can be soon hot soon cold, with emotions running high one moment and cooled down the next. (Mối quan hệ giữa bạn bè và thành viên trong gia đình có thể thăng trầm không ngừng, với cảm xúc cao trào ở một thời điểm và rồi trở nên dịu lại ở thời điểm khác.)
  2. The fashion of certain types of clothing or accessories can be soon hot soon cold, with popularity surging and declining over time. (Thời trang của một số loại quần áo hoặc phụ kiện có thể thăng trầm không ngừng, với sự phổ biến tăng và giảm theo thời gian.)
  3. Social media trends can be soon hot soon cold, with viral posts and hashtags fading in and out of popularity quickly. (Các xu hướng trên mạng xã hội có thể thăng trầm không ngừng, với các bài đăng và hashtag đình đám nhanh chóng mất đi sự phổ biến.)
  4. The performance of a sports team can be soon hot soon cold, with winning streaks and losing streaks alternating over the course of a season. (Thành tích của một đội thể thao có thể thăng trầm không ngừng, với chuỗi thắng và chuỗi thua luân phiên trong một mùa giải.)
  5. The popularity of a particular genre of music can be soon hot soon cold, with certain genres surging in popularity before quickly losing favor with audiences. (Sự phổ biến của một thể loại âm nhạc cụ thể có thể thăng trầm không ngừng, với một số thể loại tăng độ phổ biến trước khi nhanh chóng mất đi sự yêu thích của khán giả.)
Xem thêm:   "Loud enough to wake the dead" nghĩa là gì?

Leave a Reply