Học từ vựng Tiếng Anh

Học từ vựng tiếng anh, hoc tu vung qua hinh anh

Từ vựng Tiếng Anh về món ăn

từ vựng tiếng anh về món ăn

Ẩm thực luôn là chủ đề được rất nhiều người quan tâm. Bạn có thể không phải là chuyên gia đầu bếp hay nhà phê bình ẩm thực nhưng chắc chắn bạn cũng vẫn cần biết đến các từ vựng Tiếng Anh về ẩm thực, từ vựng về các món …

Read More »

700 từ vựng xuất nhập khẩu

700 từ vựng xuất nhập khẩu

Bộ từ vựng Tiếng Anh tổng hợp 700 thuật ngữ Tiếng Anh xuất nhập khẩu– Logistics của tác giả Hà Lê. Đây là những từ vựng cơ bản và hay dùng nhất trong Tiếng Anh chuyên ngành xuất nhập khẩu- Tiếng Anh kinh tế. 700 từ vựng xuất nhập khẩu …

Read More »

Từ vựng Tiếng Anh về các loại hạt

từ vựng tiếng anh các loại hạt

Danh sách từ vựng tiếng anh về các loại hạt. Tên gọi của các loại hạt bằng Tiếng Anh hay dùng trong lĩnh vực nông nghiệp cây trồng. Từ vựng Tiếng Anh về các loại hạt cashew: /ˈkæʃuː/–> hạt điều almond: /ˈɑːmənd/–> hạt hạnh nhân hazelnut: /ˈheɪzlnʌt/–> hạt phỉ chestnut: …

Read More »

Từ vựng ăn uống Tiếng Anh

từ vựng ăn uống tiếng anh là gì

Từ vựng ăn uống Tiếng Anh gnaw: /nɔː/–>gặm bite: /baɪt/–>cắn chew: /tʃuː/–>nhai swallow: /ˈswɒləʊ/–> nuốt taste:/teɪst/–> nếm glug:/ɡlʌɡ/–>uống ừng ực nibble: /ˈnɪb.l̩/ –>gặm nhấm từng ít một digest: /daɪˈdʒest/–> tiêu hoá 10 THÀNH NGỮ TIẾNG ANH DÀNH CHO TÂM HỒN ĂN UỐNG 1. Piece of cake = something easy: dễ …

Read More »

60 Từ vựng diễn tả cảm xúc trong Tiếng Anh

tu vung dien ta cam xuc trong tieng anh

Amused /ə’mju:zd/ vui vẻ Angry /’æŋgri/ tức giận anxious/ ˈæŋkʃəs / lo lắng Annoyed / əˈnɔɪd / bực mình Appalled / əˈpɔːld / rất sốc Apprehensive/ ˌæprɪˈhensɪv / hơi lo lắng Arrogant/’ærəgənt/ kiêu ngạo Ashamed/ əˈʃeɪmd / xấu hổ Bewildered / bɪˈwɪldər / rất bối rối Bored /bɔ:d/ chán Confident/ ˈkɑːnfɪdənt / tự tin Cheated / tʃiːtɪd …

Read More »