“Come back home” và “go back home”

Come back home” và “go back home” đều có nghĩa là trở về nhà, tuy nhiên sử dụng hai cụm từ này có sự khác nhau nhẹ về ngữ nghĩa.

Come back home và go back home
Come back home và go back home
  • “Come back home” thường ám chỉ người nói đang ở nhà và muốn người khác trở về nhà.
  • “Go back home” ám chỉ người đang ở xa nhà và nên trở về nhà.

Ví dụ:

Come back home, dinner’s ready. (Trở về nhà đi, bữa tối đã sẵn sàng.)
I miss my family, I want to go back home. (Tôi nhớ gia đình, tôi muốn về nhà.)

Dưới đây là 10 ví dụ sử dụng cụm từ “come back home” kèm theo cả tiếng Anh và tiếng Việt:

  1. It’s been a long day. I can’t wait to come back home and relax. (Đã mệt mỏi cả ngày. Tôi không thể chờ đợi được trở về nhà và thư giãn.)
  2. Don’t forget to come back home before it gets dark outside. (Đừng quên trở về nhà trước khi trời tối.)
  3. After traveling around the world for a year, I was excited to finally come back home. (Sau khi đi du lịch vòng quanh thế giới trong một năm, tôi háo hức trở về nhà cuối cùng.)
  4. He went to pick up some groceries and said he’ll come back home in an hour. (Anh ấy đi mua vài thứ và nói rằng sẽ trở về nhà trong một giờ.)
  5. My dog always gets so excited when I come back home. (Chú chó của tôi luôn vô cùng phấn khích khi tôi trở về nhà.)
  6. I don’t like staying out too late. I prefer to come back home early. (Tôi không thích ở ngoài quá khuya. Tôi thích trở về nhà sớm hơn.)
  7. She left for college last year and hasn’t come back home since. (Cô ấy đi du học năm ngoái và chưa trở về nhà kể từ đó.)
  8. I lost my keys and can’t come back home until my roommate gets back. (Tôi đánh mất chìa khóa và không thể trở về nhà cho đến khi bạn cùng phòng của tôi trở về.)
  9. I’m going on vacation next month but I can’t wait to come back home to see my family. (Tôi sẽ đi nghỉ trong tháng tới nhưng không thể chờ đợi được trở về nhà để gặp gia đình.)
  10. It’s important to come back home and spend time with loved ones during the holidays. (Quan trọng để trở về nhà và dành thời gian với người thân trong dịp lễ.)
Xem thêm:   A large number of nghĩa là gì?

Dưới đây là 10 ví dụ với cụm từ “go back home”, kèm theo cả tiếng Anh và tiếng Việt:

  1. It’s getting late. I should go back home now. (Đã muộn rồi. Tôi nên đi về nhà ngay bây giờ.)
  2. He’s been away on a business trip for a week, but he’ll go back home tomorrow. (Anh ấy đi công tác một tuần, nhưng anh ấy sẽ về nhà vào ngày mai.)
  3. I had a great time on vacation, but it’s time to go back home and get back to work. (Tôi đã có kỳ nghỉ tuyệt vời, nhưng đã đến lúc phải về nhà và quay trở lại công việc.)
  4. After finishing college, she decided to go back home and live with her parents for a while. (Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy quyết định về nhà sống với bố mẹ một thời gian.)
  5. The weather is terrible, I think I’ll go back home and stay in today. (Thời tiết rất tệ, tôi nghĩ tôi sẽ về nhà và ở trong nhà hôm nay.)
  6. He’s homesick and can’t wait to go back home to see his family. (Anh ấy nhớ nhà và không thể chờ đợi được trở về nhà để gặp gia đình.)
  7. We’re lost. Can you help us find the way to go back home? (Chúng tôi bị lạc. Bạn có thể giúp chúng tôi tìm đường về nhà được không?)
  8. I left my wallet at home. I have to go back home and get it. (Tôi để ví tiền ở nhà. Tôi phải về nhà lấy nó.)
  9. He’s been living in the city for a year, but he’s decided to go back home and live in the countryside. (Anh ấy đã sống ở thành phố trong một năm, nhưng đã quyết định trở về quê sống.)
  10. I’m tired of the city. I want to go back home and live a simpler life. (Tôi chán đời sống ở thành phố. Tôi muốn về nhà và sống một cuộc sống đơn giản hơn.)
Xem thêm:   Balls to the wall nghĩa là gì?