“Sweat the small stuff” nghĩa là gì?

Sweat the small stuff là một thành ngữ khuyên người ta tập trung vào những chi tiết tưởng chừng nhỏ bé nhưng lại có vai trò quan trọng. Điều này cho thấy tầm quan trọng của việc chú ý đến những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống và công việc của chúng ta, và hướng đến việc hoàn thiện công việc một cách cẩn thận và chính xác. Tuy nhiên, việc “sweat the small stuff” cũng cần phải cân bằng với việc xác định những điều thực sự quan trọng để tránh mất thời gian và tài nguyên vào những chi tiết không đáng kể.

Sweat the small stuff nghĩa là gì
Sweat the small stuff nghĩa là gì

10 ví dụ về cách sử dụng cụm từ “sweat the small stuff” trong các tình huống khác nhau, cùng với nghĩa tiếng Anh và tiếng Việt:

  1. “She always sweats the small stuff, which is why her work is so meticulous.” (Cô ấy luôn chú ý đến những chi tiết tưởng chừng nhỏ bé, chính vì vậy công việc của cô ấy rất tinh tế.)
  2. “You may not think it matters, but sweating the small stuff can make all the difference.” (Bạn có thể không nghĩ rằng nó quan trọng, nhưng chú ý đến những chi tiết tưởng chừng nhỏ bé có thể tạo ra sự khác biệt lớn.)
  3. “As a chef, you need to sweat the small stuff to make sure every dish is perfect.” (Là một đầu bếp, bạn cần chú ý đến từng chi tiết để đảm bảo mỗi món ăn hoàn hảo.)
  4. “If you want to be successful, you have to sweat the small stuff.” (Nếu bạn muốn thành công, bạn phải chú ý đến những chi tiết nhỏ.)
  5. “Don’t forget to sweat the small stuff, like punctuation and grammar, when writing a resume.” (Đừng quên chú ý đến những chi tiết nhỏ, chẳng hạn như dấu chấm câu và ngữ pháp, khi viết một bản sơ yếu lý lịch.)
  6. “To build a successful business, you have to sweat the small stuff and focus on the details.” (Để xây dựng một doanh nghiệp thành công, bạn phải chú ý đến từng chi tiết và tập trung vào những điều quan trọng.)
  7. “Sweating the small stuff is what separates good customer service from great customer service.” (Chú ý đến những chi tiết tưởng chừng nhỏ bé là điều phân biệt dịch vụ khách hàng tốt và dịch vụ khách hàng tuyệt vời.)
  8. “The key to success is to sweat the small stuff, but not get bogged down in it.” (Chìa khóa của sự thành công là chú ý đến những chi tiết nhỏ, nhưng không quá chú trọng vào chúng.)
  9. “In filmmaking, it’s important to sweat the small stuff, like lighting and camera angles, to create a visually stunning movie.” (Trong sản xuất phim, việc chú ý đến từng chi tiết nhỏ, như ánh sáng và góc quay, là rất quan trọng để tạo ra một bộ phim ấn tượng về mặt hình ảnh.)
  10. “As a software developer, it’s crucial to sweat the small stuff when writing code, as even a small mistake can cause major issues.” (Là một nhà phát triển phần mềm, việc chú ý đến từng chi tiết nhỏ khi viết mã là rất quan trọng, vì một sai sót nhỏ có thể gây ra những vấn đề lớn.)
Xem thêm:   "Sit for an exam" nghĩa là gì?