“Crack on”nghĩa là gì?

Crack on” là một cụm từ thông dụng trong tiếng Anh với nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Một trong những nghĩa phổ biến nhất là “tiếp tục với công việc của bạn”. Ví dụ, ai đó có thể nói “crack on with your work” nếu họ muốn ai đó tiếp tục làm việc mà họ đang làm. Nghĩa khác của cụm từ “crack on” có nghĩa là “bắt đầu” hoặc “tiếp tục”.

Crack on nghia la gi
Crack on nghĩa là gì

Ví dụ với cụm từ “Crack on”

  1. “Let’s crack on with the meeting.” (Hãy tiếp tục cuộc họp.)
  2. “Crack on with your work, we don’t have much time.” (Tiếp tục làm việc của bạn, chúng ta không có nhiều thời gian.)
  3. “I think it’s time to crack on with the project.” (Tôi nghĩ là đến lúc tiếp tục dự án.)
  4. “We can’t afford any delays, let’s crack on.” (Chúng ta không có đủ tiền để trải qua bất kỳ sự chậm trễ nào, hãy tiếp tục.)
  5. “Okay, crack on and let me know if you need any help.” (Được, tiếp tục và hãy cho tôi biết nếu bạn cần bất kỳ sự trợ giúp nào.)
  6. “Crack on with the renovations, I can’t wait to see the finished result.” (Tiếp tục với việc sửa chữa, tôi không thể chờ đợi để xem kết quả cuối cùng.)
  7. “We need to crack on with finding a solution to this problem.” (Chúng ta cần tiếp tục tìm kiếm giải pháp cho vấn đề này.)
  8. “I’m feeling better now, let’s crack on with the exercise.” (Tôi đang cảm thấy tốt hơn bây giờ, hãy tiếp tục với bài tập.)
  9. “Crack on with the cooking, I’m starving.” (Tiếp tục nấu ăn, tôi đang đói.)
  10. “Let’s crack on and finish this task before the end of the day.” (Hãy tiếp tục và hoàn thành nhiệm vụ này trước khi ngày kết thúc.)
  11. “Okay everyone, let’s crack on with the presentation.” (Được mọi người, hãy tiếp tục với bài trình bày.)
  12. “Crack on with the writing, you’re doing a great job.” (Tiếp tục viết, bạn đang làm việc tốt.)
  13. “We need to crack on with the planning for the event.” (Chúng ta cần tiếp tục với việc lên kế hoạch cho sự kiện.)
  14. “Let’s crack on with the research and see what we can find.” (Hãy tiếp tục với nghiên cứu và xem chúng ta có thể tìm được gì.)
  15. “Crack on with the studying, the exam is getting closer.” (Tiếp tục học, kỳ thi đang gần đến.)
  16. “We need to crack on and find a way to improve our sales.” (Chúng ta cần tiếp tục và tìm cách cải thiện doanh số của chúng ta.)
  17. “Let’s crack on with the training and become better athletes.” (Hãy tiếp tục với việc luyện tập và trở thành cầu thủ tốt hơn.)
  18. “Crack on with the preparations for the trip, we want to be ready.” (Tiếp tục với việc chuẩn bị cho chuyến đi, chúng ta muốn sẵn sàng.)
  19. “Let’s crack on and build the house, it’s going to be amazing.” (Hãy tiếp tục và xây dựng nhà, nó sẽ tuyệt vời.)
  20. “Crack on with the painting, you have a real talent for it.” (Tiếp tục với việc vẽ, bạn có một tài năng thực sự cho điều đó.)
Xem thêm:   A large number of nghĩa là gì?

Leave a Reply