Từ vựng tiếng Anh về Cấu tạo Cơ thể con người

Cấu tạo cơ thể con người là một chủ đề quan trọng khi nghiên cứu về sinh lý học và y tế. Hiểu về các thành phần cơ bản của cơ thể giúp chúng ta có cái nhìn toàn diện về cách mà chúng ta hoạt động và tương tác với môi trường xung quanh. Đồng thời, nắm vững từ vựng tiếng Anh liên quan đến cấu tạo cơ thể con người cũng là một phần quan trọng để giao tiếp hiệu quả trong lĩnh vực y tế, giáo dục và nghiên cứu.

Từ vựng tiếng Anh về Cấu tạo Cơ thể con người

Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu về một số từ vựng tiếng Anh quan trọng liên quan đến cấu tạo cơ thể con người. Từ những thuật ngữ về hệ xương, hệ cơ, hệ tuần hoàn đến hệ tiêu hóa, hệ nội tiết và nhiều hệ thống khác, chúng ta sẽ cung cấp ví dụ minh họa và giải nghĩa tiếng Việt để hiểu rõ hơn về mỗi khái niệm.

Mời bạn cùng khám phá và nắm vững từ vựng tiếng Anh về cấu tạo cơ thể con người để mở rộng kiến thức và trau dồi kỹ năng ngôn ngữ trong lĩnh vực này.

STT Tiếng Anh Phiên âm Tiếng Việt
1 skeletal /ˈskelətl/ (thuộc) hệ xương
2 muscular /ˈmʌskjələr/ (thuộc) hệ cơ
3 circulatory /ˈsɜːrkjələtɔːri/ (thuộc) hệ tuần hoàn
4 digestive (thuộc) hệ tiêu hóa
5 endocrine (thuộc) hệ nội tiết
6 nervous /ˈnɜːvəs/ (thuộc) hệ thần kinh
7 respiratory /ə/ (thuộc) hệ hô hấp
8 lymphatic /lɪmˈfætɪk/ (thuộc) hệ bạch huyết
9 urinary /ˈjʊrəneri/ (thuộc) hệ bài tiết
10 reproductive /ˌriːprəˈdʌktɪv/ (thuộc) hệ sinh dục
11 integumentary /in,tegju’mentəri/ (thuộc) hệ da bì
Xem thêm:   26 từ vựng tiếng Anh về nghề thợ mộc

Dưới đây là danh sách từ vựng tiếng Anh về Cấu tạo Cơ thể con người, mỗi từ đi kèm với một ví dụ minh họa và giải nghĩa tiếng Việt:

  1. Skeletal: (thuộc) hệ xương
    • Ví dụ: The skeletal system provides support and protection for the body.
    • Giải nghĩa: Hệ xương cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cho cơ thể.
  2. Muscular: (thuộc) hệ cơ
    • Ví dụ: Muscular strength is essential for lifting heavy objects.
    • Giải nghĩa: Sức mạnh cơ bắp là cần thiết để nâng những vật nặng.
  3. Circulatory: (thuộc) hệ tuần hoàn
    • Ví dụ: The circulatory system carries oxygen and nutrients throughout the body.
    • Giải nghĩa: Hệ tuần hoàn mang oxy và dưỡng chất khắp cơ thể.
  4. Digestive: (thuộc) hệ tiêu hóa
    • Ví dụ: The digestive system breaks down food for absorption.
    • Giải nghĩa: Hệ tiêu hóa phân giải thức ăn để hấp thụ.
  5. Endocrine: (thuộc) hệ nội tiết
    • Ví dụ: The endocrine system regulates hormone production and balance.
    • Giải nghĩa: Hệ nội tiết điều tiết sản xuất và cân bằng hormone.
  6. Nervous: (thuộc) hệ thần kinh
    • Ví dụ: The nervous system coordinates movement and transmits signals.
    • Giải nghĩa: Hệ thần kinh điều phối chuyển động và truyền tín hiệu.
  7. Respiratory: (thuộc) hệ hô hấp
    • Ví dụ: The respiratory system facilitates the exchange of gases during breathing.
    • Giải nghĩa: Hệ hô hấp tạo điều kiện cho sự trao đổi khí trong quá trình hô hấp.
  8. Lymphatic: (thuộc) hệ bạch huyết
    • Ví dụ: The lymphatic system helps protect the body against infections.
    • Giải nghĩa: Hệ bạch huyết giúp bảo vệ cơ thể chống lại nhiễm trùng.
  9. Urinary: (thuộc) hệ bài tiết
    • Ví dụ: The urinary system filters waste products from the blood.
    • Giải nghĩa: Hệ bài tiết lọc các sản phẩm chất thải từ máu.
  10. Reproductive: (thuộc) hệ sinh dục
    • Ví dụ: The reproductive system is responsible for human reproduction.
    • Giải nghĩa: Hệ sinh dục chịu trách nhiệm cho quá trình sinh sản của con người.
  11. Integumentary: (thuộc) hệ da bì
    • Ví dụ: The integumentary system protects the body from external factors.
    • Giải nghĩa: Hệ da bì bảo vệ cơ thể khỏi các yếu tố bên ngoài.
Xem thêm:   50 Từ và cụm từ chỉ hành động hàng ngày

Như vậy, việc nắm vững từ vựng tiếng Anh về cấu tạo cơ thể con người là một yếu tố quan trọng trong việc hiểu, thảo luận và giao tiếp về lĩnh vực này. Từ việc xây dựng một nền tảng kiến thức vững chắc đến khả năng diễn đạt chính xác và tự tin, từ vựng cấu tạo cơ thể con người mang lại lợi ích to lớn cho nhiều lĩnh vực khác nhau.