Từ vựng tiếng Anh về truyện cổ tích

Khi nhắc đến truyện cổ tích, chúng ta không chỉ mắc kẹt trong những câu chuyện kỳ diệu và những nhân vật đáng yêu, mà còn được khám phá một thế giới từ vựng tiếng Anh đầy sắc màu. Từ “princess” đến “dragon”, từ “fairy” đến “enchanted forest”, những từ ngữ này không chỉ mở ra cánh cửa tới những câu chuyện tuyệt vời, mà còn mang đến cho chúng ta cảm giác mê hoặc và thôi thúc trí tưởng tượng. Hãy cùng tôi bước vào thế giới của từ vựng tiếng Anh về truyện cổ tích và khám phá những điều kỳ diệu đang chờ đợi chúng ta.

Từ vựng tiếng Anh về truyện cổ tích

Từ vựng tiếng Anh về truyện cổ tích (Phần 01)

Số Từ Phiên âm nghĩa
1. wolf /wʊlf/ con sói
2. hunter /ˈhʌnt̬ɚ/ thợ săn
3. Little Red Riding Hood cô bé quàng khăn đỏ
4. giant /ˈdʒaɪənt/ người khổng lồ
5. Cinderella /ˌsɪn.dərˈel.ə/ cô bé lọ lem
6. Snow White /ˌsnəʊ ˈwaɪt/ Bạch Tuyết
7. tooth fairy /ðə tuːθ ˈferi/ cô tiên răng
8. genie /ˈdʒiːni/ thần đèn
9. harp /hɑːrp/ đàn hạc
10. castle /ˈkɑːsl/ lâu đài
11. carriage /ˈkærɪdʒ/ cỗ xe ngựa
12. crown /kraʊn/ vương miện

Ví dụ (Phần 01)

  1. Wolf (/wʊlf/) – con sói
    Ví dụ: The wolf howled at the moon. (Con sói rú lên trăng.)
  2. Hunter (/ˈhʌnt̬ɚ/) – thợ săn
    Ví dụ: The hunter tracked the footprints of the deer in the forest. (Thợ săn theo dấu chân của con nai trong rừng.)
  3. Little Red Riding Hood – cô bé quàng khăn đỏ
    Ví dụ: Little Red Riding Hood skipped through the forest to visit her grandmother. (Cô bé quàng khăn đỏ nhảy qua rừng để thăm bà nội của mình.)
  4. Giant (/ˈdʒaɪənt/) – người khổng lồ
    Ví dụ: The giant towered over the tiny village. (Người khổng lồ cao hơn làng nhỏ bé.)
  5. Cinderella – cô bé lọ lem
    Ví dụ: Cinderella lost her glass slipper at the royal ball. (Cô bé lọ lem để lỡ mất dép thủy tinh tại đêm dạ hội hoàng gia.)
  6. Snow White – Bạch Tuyết
    Ví dụ: Snow White took a bite of the poisoned apple and fell into a deep sleep. (Bạch Tuyết cắn một miếng táo độc và ngã vào giấc ngủ sâu.)
  7. Tooth fairy (/ðə tuːθ ˈferi/) – cô tiên răng
    Ví dụ: The tooth fairy left a coin under the child’s pillow in exchange for the lost tooth. (Cô tiên răng để lại một đồng xu dưới gối của đứa trẻ để đổi lấy chiếc răng đã rụng.)
  8. Genie (/ˈdʒiːni/) – thần đèn
    Ví dụ: The genie granted three wishes to the person who rubbed the magic lamp. (Thần đèn ban cho ba điều ước cho người đã chà đèn ma thuật.)
  9. Harp (/hɑːrp/) – đàn hạc
    Ví dụ: The musician played a beautiful melody on the harp. (Người nhạc sĩ chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn hạc.)
  10. Castle (/ˈkɑːsl/) – lâu đài
    Ví dụ: The princess lived in a magnificent castle with high towers. (Công chúa sống trong một lâu đài tráng lệ với những tòa tháp cao.)
  11. Carriage (/ˈkærɪdʒ/) – cỗ xe ngựa
    Ví dụ: The elegant carriage pulled by white horses arrived at the royal palace. (Cỗ xe ngựa thanh lịch được kéo bởi những con ngựa trắng đến tới cung điện hoàng gia.)
  12. Crown (/kraʊn/) – vương miện
    Ví dụ: The king placed the golden crown on his head during the coronation ceremony. (Vua đặt chiếc vương miện vàng lên đầu trong lễ lên ngôi.)
Xem thêm:   20 từ vựng tiếng Anh về nghề bồi bàn

Từ vựng tiếng Anh về truyện cổ tích (Phần 02)

Số Từ Phiên âm nghĩa
1. princess /ˈprɪnsəs/ công chúa
2. prince /prɪns/ hoàng tử
3. mermaid /ˈmɜːmeɪd/ nàng tiên cá
4. knight /naɪt/ hiệp sĩ
5. witch /wɪtʃ/ phù thủy
6. woodcutter /ˈwʊdkʌtər/ tiều phu

Ví dụ (Phần 02)

  1. Princess (/ˈprɪnsəs/) – công chúa
    Ví dụ: The princess wore a beautiful gown and a sparkling tiara. (Công chúa mặc một chiếc váy đẹp và một chiếc vương miện lấp lánh.)
  2. Prince (/prɪns/) – hoàng tử
    Ví dụ: The prince set off on a quest to rescue the captured princess. (Hoàng tử bắt đầu một cuộc phiêu lưu để cứu công chúa bị bắt.)
  3. Mermaid (/ˈmɜːmeɪd/) – nàng tiên cá
    Ví dụ: The mermaid swam gracefully in the deep sea, her long hair flowing behind her. (Nàng tiên cá bơi một cách duyên dáng ở biển sâu, mái tóc dài của cô cuốn theo sau.)
  4. Knight (/naɪt/) – hiệp sĩ
    Ví dụ: The knight rode on his noble steed, ready to defend the kingdom from any threat. (Hiệp sĩ cưỡi trên con ngựa cao quý, sẵn sàng bảo vệ vương quốc khỏi mọi nguy hiểm.)
  5. Witch (/wɪtʃ/) – phù thủy
    Ví dụ: The witch brewed a magic potion in her cauldron. (Phù thủy hòa chung một phép thuật trong nồi nấu của mình.)
  6. Woodcutter (/ˈwʊdkʌtər/) – tiều phu
    Ví dụ: The woodcutter chopped down trees in the forest to collect firewood. (Tiều phu chặt cây trong rừng để thu thập củi.)

Từ vựng tiếng Anh về truyện cổ tích (Phần 03)

Số Từ Phiên âm Định nghĩa
1. tooth fairy /ðə tuːθ ˈferi/ cô tiên răng
2. genie /ˈdʒiːni/ thần đèn
3. harp /hɑːrp/ đàn hạc
4. castle /ˈkɑːsl/ lâu đài
5. carriage /ˈkærɪdʒ/ cỗ xe ngựa
6. crown /kraʊn/ vương miện
Xem thêm:   26 từ vựng tiếng Anh về nghề thợ mộc

Ví dụ (Phần 02)

  1. Tooth fairy (/ðə tuːθ ˈferi/) – cô tiên răng
    Ví dụ: The tooth fairy left a coin under the child’s pillow in exchange for the lost tooth. (Cô tiên răng để lại một đồng xu dưới gối của đứa trẻ để đổi lấy chiếc răng đã rụng.)
  2. Genie (/ˈdʒiːni/) – thần đèn
    Ví dụ: The genie granted three wishes to the person who rubbed the magic lamp. (Thần đèn ban cho ba điều ước cho người đã chà đèn ma thuật.)
  3. Harp (/hɑːrp/) – đàn hạc
    Ví dụ: The musician played a beautiful melody on the harp. (Người nhạc sĩ chơi một giai điệu tuyệt đẹp trên đàn hạc.)
  4. Castle (/ˈkɑːsl/) – lâu đài
    Ví dụ: The princess lived in a magnificent castle with high towers. (Công chúa sống trong một lâu đài tráng lệ với những tòa tháp cao.)
  5. Carriage (/ˈkærɪdʒ/) – cỗ xe ngựa
    Ví dụ: The elegant carriage pulled by white horses arrived at the royal palace. (Cỗ xe ngựa thanh lịch được kéo bởi những con ngựa trắng đến tới cung điện hoàng gia.)
  6. Crown (/kraʊn/) – vương miện
    Ví dụ: The king placed the golden crown on his head during the coronation ceremony. (Vua đặt chiếc vương miện vàng lên đầu trong lễ lên ngôi.)

Leave a Reply