Từ vựng Tiếng Anh về côn trùng

Côn trùng, với sự đa dạng và số lượng phong phú, đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái và cuộc sống hàng ngày của chúng ta. Từ vựng tiếng Anh liên quan đến côn trùng mang đến cho chúng ta một cách để khám phá và mô tả những loài nhỏ bé này một cách chính xác và sinh động.

Từ vựng Tiếng Anh về côn trùng

Từ “ant” (con kiến) đưa chúng ta tưởng tượng đến một xã hội có tổ chức, với hàng ngàn con kiến làm việc cùng nhau để xây dựng tổ một cách cẩn thận. Còn “butterfly” (con bướm) lại mang đến hình ảnh của sự tinh tế và sắc đẹp khi những cánh bướm bay lượn trong không gian.

Ngoài ra, từ vựng tiếng Anh về côn trùng còn có “bee” (con ong) – những nhà sản xuất mật hoa với chất lượng cao, hay “mosquito” (con muỗi) – những kẻ cắn gây phiền toái trong những buổi tối hè.

Hãy cùng khám phá và tìm hiểu thêm về từ vựng tiếng Anh về côn trùng, để chúng ta có thể hiểu rõ hơn về vai trò và sự đa dạng của những sinh vật nhỏ bé này trong thế giới tự nhiên.

Từ vựng về côn trùngÔn luyện từ vựng
1.Ant /ænt/: con kiến
2.Fly /flai/: con ruồi
3.Butterfly /’bʌtǝflai/: con bướm
4.Dragonfly /’drægǝnflai/: chuồn chuồn
5.Bee /bi:/: con ong
6.Wasp /wɔsp/: ong bắp cày
7.Bumblebee /’bʌmbl,bi:/: ong nghệ
8.Moth /mɔθ/: bướm đêm
9.Flea /fli:/: bọ chét
10.Ladybird / ‘leidibǝ:d/: con bọ rùa
11.Beetle /’bi:tl/: bọ cánh cứng
12.Grasshopper /’gra:s,hɔpǝ/: châu chấu
13.Cockroach /’kɔkroutʃ/: con gián
14.Mosquito /,mǝs’ki:tou/: con muỗi
15.Cicada /si’ka :dǝ/ : ve sầu
16.Worm /’wɜrm/: con sâu
17.Glowworm /’glou,wɜm/: đom đóm
18.Bug /bʌg/: con rệp
19.Louse /laos/: con rận
20.Cricket /’krikit/: con dế

Ví dụ:

  1. Ant /ænt/: I saw a line of ants marching towards the sugar. (Tôi thấy một hàng dài con kiến đang diễu hành về phía đường).
  2. Fly /flai/: The annoying fly kept buzzing around my head. (Con ruồi phiền phức vẫn bay vòng quanh đầu tôi).
  3. Butterfly /’bʌtərflaɪ/: The garden was filled with colorful butterflies fluttering from flower to flower. (Khu vườn tràn đầy những con bướm đầy màu sắc bay lượn từ hoa này sang hoa khác).
  4. Dragonfly /’drægənflaɪ/: The dragonfly landed on a lily pad in the pond. (Chuồn chuồn đáp xuống một chiếc lá sen trên ao).
  5. Bee /biː/: The bee was busy collecting nectar from the flowers. (Con ong đang bận rộn thu thập mật hoa từ những bông hoa).
  6. Wasp /wɑːsp/: I got stung by a wasp while gardening. (Tôi bị ong bắp cày đốt khi làm việc trong vườn).
  7. Bumblebee /’bʌmblbiː/: The bumblebee hovered over the blooming sunflowers. (Ong nghệ bay lượn trên những bông hướng dương đang nở rộ).
  8. Moth /mɔθ/: A moth fluttered around the porch light at night. (Một con bướm đêm bay lượn quanh đèn hiên vào ban đêm).
  9. Flea /fliː/: My dog got infested with fleas after playing in the tall grass. (Con chó của tôi bị bọ chét nhiễm sau khi chơi trong cỏ cao).
  10. Ladybird /’leɪdibɜːrd/: The ladybird landed on a leaf, its red and black spots standing out. (Con bọ rùa đậu lên một chiếc lá, những chấm đỏ và đen nổi bật).
  11. Beetle /’biːtl/: I found a shiny green beetle crawling on the tree trunk. (Tôi tìm thấy một con bọ cánh cứng màu xanh lá bóng bò trên thân cây).
  12. Grasshopper /’ɡræshɒpər/: The grasshopper leaped through the tall grass, its wings making a buzzing sound. (Châu chấu nhảy qua cỏ cao, cánh của nó tạo ra tiếng vo vo).
  13. Cockroach /’kɒkrəʊtʃ/: I screamed when I saw a cockroach scurrying across the kitchen floor. (Tôi kêu lên khi thấy một con gián chạy nhảy trên sàn nhà bếp).
  14. Mosquito /məˈskiːtoʊ/: I had to put on mosquito repellent to avoid getting bitten. (Tôi phải bôi kem chống muỗi để tránh bị cắn).
  15. Cicada /sɪˈkeɪdə/: The sound of cicadas filled the air on a hot summer day. (Tiếng ve sầu tràn ngập không khí trong một ngày hè nóng).
Xem thêm:   Từ vựng Tiếng Anh Cơ khí

Sau khi tham khảo danh mục từ vựng này–> Hãy chuyển sang TAB “Ôn luyện từ vựng” nhé

Như vậy, từ vựng tiếng Anh về côn trùng không chỉ giúp chúng ta giao tiếp một cách chính xác và đa dạng, mà còn mở ra cánh cửa của sự tò mò và khám phá về thế giới côn trùng. Chúng ta có thể tận hưởng sự tinh tế của một con bướm, ngạc nhiên trước sự tổ chức của một đàn kiến, hoặc đối mặt với những thách thức do muỗi hay gián mang lại.

Hãy tiếp tục khám phá và sử dụng từ vựng tiếng Anh về côn trùng trong cuộc sống hàng ngày, để chúng ta có thể hiểu và tôn trọng sự đa dạng của hệ sinh thái tự nhiên. Bên cạnh đó, việc học về côn trùng qua từ vựng cũng là cách để chúng ta nhận ra tầm quan trọng của việc bảo vệ và duy trì môi trường sống cho những sinh vật nhỏ bé này.

Hãy truyền đạt thông điệp về sự ý thức và trách nhiệm bảo vệ côn trùng cho thế hệ mai sau, để thế giới của chúng ta tiếp tục tồn tại với sự đa dạng và cân bằng tự nhiên. Dùng từ vựng tiếng Anh về côn trùng, chúng ta có thể truyền tải thông điệp này tới mọi người trên khắp thế giới.

Hãy cùng khám phá và trân trọng sự kỳ diệu của côn trùng qua từ vựng tiếng Anh, và hãy là những người bảo vệ và yêu quý những sinh vật nhỏ bé này.

Xem thêm:   Từ vựng tiếng Anh về truyện cổ tích

Leave a Reply