Từ vựng Tiếng Anh về bất động sản

Bất động sản đang là một trong những ngành đang rất phát triển hiện nay tại Việt Nam.  Kinh tế càng phát triển thì bất động sản càng lên ngôi và khẳng định tầm quan trọng. Hãy cũng HoctiengAnh.info tìm hiểu các từ vựng Tiếng Anh về chuyên ngành bất động sản nhé !

từ vựng tiếng anh ngành bất động sản

A. Các thuật ngữ bất động sản liên quan đến hợp đồng, pháp lý

  • Bankruptcy: vỡ nợ, phá sản.
  • Liquidated damages: Giá trị thanh toán tài sản
  • Buyer-agency agreement: Hợp đồng giữa người mua và đơn vị quản lý
  • Liquid asset: Tài sản lưu động
  • Deposit: Đặt cọc
  • Bid: Đấu thầu
  • Annual percentage rate – APR: Tỷ lệ phần trăm hàng năm.
  • Capital gain: Vốn điều lệ tăng
  • Asset: tài sản
  • Application: đơn từ, giấy xin vay thế chấp…
  • Beneficiary: Người thụ hưởng
  • Legal: Pháp luật
  • Contract: Hợp đồng
  • Payment upon termination: Thanh toán khi chấm dứt hợp đồng.
  • Payment step: các bước thanh toán.
  • Buy-back agreement: Thỏa thuận mua lại
  • Appraisal: định giá, văn bản định giá cho một tài sản bất động sản
  • Overtime-fee: Phí làm việc ngoài giờ
  • Office for lease: Văn phòng cho thuê
  • Capitalization rate: Tỷ lệ vốn đầu tư.
  • Adjustable rate mortgage – ARM: Thế chấp với lãi suất linh động
  • Co-operation: Hợp tác
  • Office for rent in Ho Chi Minh City: Văn phòng cho thuê tại Thành Phố Hồ Chí Minh
  • Loan origination: nguồn gốc cho vay
  • Loan-to-value (LTV) percentage: Tỷ lệ cho vay theo giá trị
  • Assessed value: giá trị chịu thuế của tài sản bất động sản.
  • Contract agreement: Thỏa thuận hợp đồng thuê văn phòng
  • Montage: khoản nợ, thế chấp.
  • Negotiate: Thương lượng.
  • Assignment: chuyển nhượng.

B. Các thuật ngữ bất động sản liên quan đến nhà ở, căn hộ

  • Decorating: trang trí
  • Condominium/ Apartment: Chung cư cao cấp/ chung cư.
  • Electric equipment: Thiết bị điện.
  • Garage: nhà để xe
  • Yard: sân
  • Carpet area: Diện tích thông thủy/ diện tích trải thảm.
  • Semi – detached house: nhà ghép đôi, chung tường với nhà khác
  • Cottage: nhà ở nông thôn
  • Furniture: Nội Thất.
  • Hallway: Hành lang
  • Ceilling: trần nhà.
  • Room: phòng, căn phòng.
  • Porch: Mái hiên
  • Balcony: ban công.
  • Bungalow: Nhà 1 trệt, không lầu, thường bằng gỗ
  • Garden: vườn
  • Wall: Tường nhà
  • Dining room: phòng ăn
  • Air Condition: Điều hòa
  • Window: cửa sổ
  • Living room: phòng khách
  • Downstairs : Tầng dưới, tầng trệt
  • Electric equipment: Thiết bị nước.
  • Built-up area: Diện tích theo tim tường.
  • Detached house: nhà riêng lẻ, không chung tường
  • Orientation: Hướng.
  • Saleable Area: Diện tích xây dựng
  • Shutter: Cửa chớp
  • Bed room: phòng ngủ
  • Terraced house: nhà trong 1 dãy thường có kiến trúc giống nhau
  • Bath room: phòng tắm
  • Kitchen: nhà bếp

C. Các thuật ngữ bất động sản liên quan đến dự án, công trình

  • Project: Dự án
  • Master Plan: Mặt bằng tổng thể
  • Quality Assurance: Đảm bảo về chất lượng
  • Landmark: khu vực quan trọng trong thành phố.
  • Notice: Thông báo
  • Property: bất động sản.
  • Advantage/ Amenities: Tiện ích, tiện nghi
  • Density of Building: Mật độ xây dựng
  • Procedure : Tiến độ bàn giao
  • Taking over: bàn giao (công trình).
  • Commercial : Thương mại
  • Location: Vị trí
  • Gross Floor Area: Tổng diện tích sàn xây dựng.
  • Layout Floor: Mặt bằng điển hình tầng
  • Spread of Project/ Project Area/ Site Area: Tổng diện tích khu đất
  • Start date: Ngày khởi công
  • Sale Policy: Chính sách bán hàng
  • Show Flat: Căn hộ mẫu
  • Cost control: kiểm soát chi phí
  • Constructo: Nhà thầu thi công
  • Residence: Nhà ở, dinh thự
  • Protection of the Environment: bảo vệ môi trường.
  • Coastal property: bất động sản ven biển.
  • Project Management: Quản lý dự án
  • Layout Apartment: Mặt bằng căn hộ
  • Invesloper : Chủ đầu tư
  • Landscape: Cảnh quan,­ sân vườn

Các câu giao tiếp trong bất động sản

1. What kind of accommodation are you looking for?: anh/chị đang tìm loại nhà như thế nào?
2. I’m looking for …: tôi đang tìm …
+ a flat: một căn hộ
+ an apartment: một căn hộ
+ a semi-detached house: một ngôi nhà có chung tường một bên với nhà khác
+ a detached house: một ngôi nhà không chung tường với nhà nào cả
+ a terraced house: một ngôi nhà trong một dãy
+ a cottage một ngôi: nhà ở nông thôn
+ a bungalow: một ngôi nhà gỗ một tầng
3. I only need a …: tôi cần một …
+ one-bedroomed flat: căn hộ một phòng ngủ
+ studio flat: một căn hộ nhỏ chỉ có một phòng
4. Are you looking to buy or to rent?: anh/chị đang tìm mua hay thuê nhà?
5. Which area are you thinking of?: anh/chị muốn chọn khu vực nào?
6. Something not too far from the city centre: nơi nào đó không quá xa trung tâm
7. How much are you prepared to pay?: anh/chị có thể trả được mức bao nhiêu?
8. What’s your budget?: anh/chị có khả năng tài chính bao nhiêu?
9. What price range are you thinking of?: anh/chị muốn giá trong khoảng bao nhiêu?
10. How many bedrooms do you want?: anh/chị muốn nhà có bao nhiêu phòng ngủ?
11. It’s got two bedrooms, a kitchen, a living room, and a bathroom: nhà này có hai phòng ngủ, một phòng bếp, một phòng khách, và một phòng tắm
12. Are you looking for furnished or unfurnished accommodation?: anh/chị muốn tìm chỗ ở có đồ đạc hay không có đồ đạc trong nhà?
13. Do you want a modern or an old property?: anh/chị muốn mua nhà kiểu hiện hay hay kiểu cổ?
14. Do you want a …?: anh/chị có muốn nhà có … không?
+ garden: vườn
+ garage: ga ra
+ parking space: khu đỗ xe
15. Are you going to need a mortgage?: anh/chị có cần vay thế chấp không?
16. Have you got a property to sell?: anh/chị có nhà đất muốn bán không?
17. Are you a cash buyer?: anh/chị sẽ trả bằng tiền mặt à?

18. Do you want us to put you on our mailing list?: anh/chị có muốn có tên trong danh sách chúng tôi gửi thư khi nào có thông tin gì không?

Đất nền dự án tiếng Anh là gì?

Đất nền dự án tiếng Anh là ground project, phiên âm là /ˈprɒdʒekt ɡraʊnd/.

Đất nền dự án là những lô đất nằm trong dự án quy hoạch của chủ đầu tư, chưa được tiến hành xây dựng và vẫn còn trong trạng thái nguyên vẹn ban đầu.

Đất nền dự án thường được lựa chọn trong khu vực có quy hoạch rõ ràng, được phê duyệt và nhiều tiện ích xung quanh.

Đất nền dự án được sử dụng trong các dự án xây dựng lớn như khu sinh thái, khu dân cư, nhà ở, công ty, tòa nhà văn phòng, nhà xưởng.

Một số từ vựng tiếng Anh liên quan:

Site area: Diện tích toàn khu.

Construction area: Diện tích xây dựng.

Gross floor area: Tổng diện tích sàn xây dựng.

Procedure: Tiến độ bàn giao.

Launch time: Thời gian công bố.

Density of building: Mật độ xây dựng.

Project: Dự án.

Foundation Soil: Đất nền.

Investor: Chủ đầu tư.

Constructor: Nhà thầu.

Supervisor: Giám sát.

Golden site: Khu đất vàng.

Under planning: Đang quy hoạch.

Land tenure (A/C): Quyền sử dụng đất.

Cách học từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành bất động sản hiệu quả là bạn nên đọc thêm các tạp chí, bài viết về bất động sản bằng Tiếng Anh. Vận dụng các từ về chuyên ngành bất động sản trong các tình huống câu giao tiếp như mua bán căn hộ, đầu tư bất động sản, cho thuê mặt bằng căn hộ….Càng dùng nhiều thì vốn từ vựng của các bạn càng được tích lũy và tăng dần lên theo thời gian.

Subscribe
Notify of
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x