Trong bài viết trước, các bạn đã được học ” Từ vựng Tiếng anh chuyên ngành quản trị nhân sự“. Bài viết này, HoctiengAnh sẽ giới thiệu bộ “56 Từ vựng Tiếng anh về Tuyển dụng”
hire :tuyển
work ethic :đạo đức nghề nghiệp
asset :người có ích
company :công ty
team player :đồng đội, thành viên trong đội
interpersonal skills :kỹ năng giao tiếp
good fit :người phù hợp
employer :người tuyển dụng
skills :kỹ năng
strengths :thế mạnh, cái hay
align :sắp xếp
pro-active :người chủ động
self starter :người chủ động
analytical nature :kỹ năng phân tích
problem-solving :giải quyết khó khăn
describe :mô tả
work style :phong cách làm việc
important :quan trọng
challenged :bị thách thức
work well :làm việc hiệu quả
under pressure :bị áp lực
tight deadlines :thời hạn chót gần kề
supervisors :sếp, người giám sát
ambitious :người tham vọng
goal oriented :có mục tiêu
pride myself :tự hào về bản thân
thinking outside the box :có tư duy sáng tạo
opportunities for growth :nhiều cơ hội để phát triển
eventually :cuối cùng, sau cùng
more responsibility :nhiều trách nhiệm hơn
detail oriented :chi tiết
hard Working :chăm chỉ
under pressure :dưới áp lực
independent :độc lập
teamwork :làm việc nhóm
job descripsion :mô tả công việc
career objective :mục tiêu nghề nghiệp
interview :buổi phỏng vấn/ cuộc phỏng vấn
appointment :cuộc hẹn, cuộc gặp mặt
writing in response to :đang trả lời cho
experiences :kinh nghiệm
development :đã đạt được, phát triển được, tích lũy được
undertake :tiếp nhận, đảm nhiệm
position :vị trí
peformentce :kết quả
skills :kỹ năng
level :cấp bậc
work for :làm việc cho ai, công ty nào
proffessional :chuyên nghiệp
belived in :tin vào, tự tin vào
confident :tự tin
human resources department :phòng nhân sự
apply for :ứng tuyển vào vị trí
Grade point average :GPA / điểm trung bình
graduated :tốt nghiệp
internship :thực tập sinh
Học Tiếng Anh online miễn phí Học Tiếng Anh trực tuyến miễn phí
