| trustworthy |
/ˈtrʌstˌwɜrði/ |
đáng tin cậy |
He is trustworthy. – Anh ấy đáng tin cậy. |
| shameful |
/ˈʃeɪmfəl/ |
đáng xấu hổ |
The act was shameful. – Hành động đó thật đáng xấu hổ. |
| brave |
/breɪv/ |
can đảm, gan dạ |
She is brave. – Cô ấy can đảm. |
| courageous |
/kəˈreɪdʒəs/ |
can đảm, dũng cảm |
He was courageous. – Anh ấy đã dũng cảm. |
| noble |
/ˈnoʊbl/ |
cao quý |
She has a noble spirit. – Cô ấy có tinh thần cao quý. |
| heroic |
/hɪˈroʊɪk/ |
anh hùng, quả cảm |
His actions were heroic. – Hành động của anh ấy thật anh hùng. |
| considerate |
/kənˈsɪdərət/ |
ân cần, chu đáo |
She is very considerate. – Cô ấy rất ân cần. |
| impulsive |
/ɪmˈpʌlsɪv/ |
bốc đồng, hấp tấp |
He was impulsive. – Anh ấy đã bốc đồng. |
| dishonest |
/dɪsˈɒnɪst/ |
không trung thực |
He is dishonest. – Anh ấy không trung thực. |
| obstinate |
/ˈɒbstɪnət/ |
bướng bỉnh, ngoan cố |
She is very obstinate. – Cô ấy rất bướng bỉnh. |
| sour |
/saʊər/ |
gắt gỏng, khó tính, cáu kỉnh |
He has a sour attitude. – Anh ấy có thái độ gắt gỏng. |
| aggressive |
/əˈɡrɛsɪv/ |
hung hăng |
He became aggressive. – Anh ấy trở nên hung hăng. |
| ill-tempered |
/ˌɪlˈtɛmpərd/ |
càu nhàu, cáu bẳn |
She is often ill-tempered. – Cô ấy thường hay càu nhàu. |
| emotive |
/ɪˈmoʊtɪv/ |
cảm động |
The movie was emotive. – Bộ phim thật cảm động. |
| virtuous |
/ˈvɜːrtʃuəs/ |
có đạo đức tốt |
She is virtuous. – Cô ấy có đạo đức tốt. |
| opportunistic |
/ˌɒpərtjuˈnɪstɪk/ |
cơ hội, thuộc kiểu người cơ hội |
He is opportunistic. – Anh ấy là người cơ hội. |
| kind-hearted |
/ˈkaɪndˈhɑːrtɪd/ |
tốt bụng |
She is kind-hearted. – Cô ấy tốt bụng. |
| moody |
/ˈmuːdi/ |
có tính khí thất thường |
He is moody. – Anh ấy có tính khí thất thường. |
| self-willed |
/ˈsɛlfwɪld/ |
cứng đầu, bướng bỉnh |
She is very self-willed. – Cô ấy rất cứng đầu. |
| foolish |
/ˈfuːlɪʃ/ |
dại dột |
He made a foolish decision. – Anh ấy đã đưa ra một quyết định dại dột. |
| deceitful |
/dɪˈsiːtfl/ |
dối trá, lừa gạt |
He was deceitful. – Anh ấy đã dối trá. |
| tender |
/ˈtɛndər/ |
dịu dàng, nhạy cảm |
She has a tender heart. – Cô ấy có trái tim dịu dàng. |
| conceited |
/kənˈsiːtɪd/ |
kiêu ngạo, tự phụ |
He is very conceited. – Anh ấy rất kiêu ngạo. |
| formal |
/ˈfɔːrməl/ |
kiểu cách, máy móc |
The event was formal. – Sự kiện rất trang trọng. |
| reserved |
/rɪˈzɜrvd/ |
kín đáo |
She is reserved. – Cô ấy kín đáo. |
| tricksy |
/ˈtrɪkzi/ |
láu lỉnh, láu cá |
He is quite tricksy. – Anh ấy khá láu lỉnh. |
| crafty |
/ˈkræfti/ |
lắm mánh khóe, láu cá |
She is crafty. – Cô ấy lắm mánh khóe. |
| self-critical |
/ˈsɛlfˈkrɪtɪkəl/ |
tự phê bình |
He is very self-critical. – Anh ấy rất tự phê bình. |
| vain |
/veɪn/ |
tự phụ, tự đắc |
He is vain. – Anh ấy tự phụ. |
| self-confident |
/ˈsɛlfˈkɒnfɪdənt/ |
tự tin |
She is self-confident. – Cô ấy tự tin. |
| self-respectful |
/ˈsɛlfˈrɛspɛktfəl/ |
tự trọng |
He is self-respectful. – Anh ấy tự trọng. |
| curious |
/ˈkjʊəriəs/ |
tò mò |
She is curious. – Cô ấy tò mò. |
| proud (of) |
/praʊd/ |
tự hào (về) |
He is proud of his achievements. – Anh ấy tự hào về thành tích của mình. |
| self-interested |
/ˈsɛlfˈɪntərɛstɪd/ |
vụ lợi |
He is self-interested. – Anh ấy vụ lợi. |
| selfless |
/ˈsɛlfləs/ |
vị tha |
She is selfless. – Cô ấy vị tha. |
| rude |
/ruːd/ |
thô lỗ |
He was rude. – Anh ấy thô lỗ. |
| sympathetic |
/ˌsɪmpəˈθɛtɪk/ |
thông cảm |
She is sympathetic. – Cô ấy thông cảm. |
| greedy |
/ˈɡriːdi/ |
tham lam, tham ăn |
He is greedy. – Anh ấy tham lam. |
| capricious |
/kəˈprɪʃəs/ |
thất thường, đồng bóng |
She is capricious. – Cô ấy thất thường. |
| impatient |
/ɪmˈpeɪʃənt/ |
thiếu kiên nhẫn |
He is impatient. – Anh ấy thiếu kiên nhẫn. |
| tricky |
/ˈtrɪki/ |
thủ đoạn, xỏ lá, láu cá |
He is tricky. – Anh ấy thủ đoạn. |
| shame-faced |
/ˈʃeɪmˈfeɪst/ |
thẹn thùng |
She looked shame-faced. – Cô ấy trông thẹn thùng. |
| cold |
/koʊld/ |
lạnh lùng |
He was cold. – Anh ấy lạnh lùng. |
| glib |
/ɡlɪb/ |
lém lỉnh |
He is glib. – Anh ấy lém lỉnh. |
| eccentric |
/ɪkˈsɛntrɪk/ |
lập dị, quái gở |
She is eccentric. – Cô ấy lập dị. |
| embarrassed |
/ɪmˈbærəst/ |
lung tung |
He felt embarrassed. – Anh ấy cảm thấy lung tung. |
| polite |
/pəˈlaɪt/ |
lịch sự |
He was polite. – Anh ấy lịch sự. |
| courteous |
/ˈkɜːrtiəs/ |
lịch sự, nhã nhặn |
She is very courteous. – Cô ấy rất lịch sự. |
| ashamed |
/əˈʃeɪmd/ |
xấu hổ, hổ thẹn, ngượng |
She felt ashamed. – Cô ấy cảm thấy xấu hổ. |
| shy |
/ʃaɪ/ |
nhút nhát, bẽn lẽn, e thẹn |
He is shy. – Anh ấy nhút nhát. |
| warm |
/wɔːrm/ |
nóng nhiệt, ấm áp |
The room is warm. – Căn phòng ấm áp. |
| hot-tempered |
/ˈhɒtˈtɛmpərd/ |
nóng tính |
He is hot-tempered. – Anh ấy nóng tính. |
| naive |
/naɪˈiːv/ |
ngây thơ, khờ khạo |
She is naive. – Cô ấy ngây thơ. |
| frank |
/fræŋk/ |
ngay thẳng, bộc trực |
He was frank. – Anh ấy đã thẳng thắn. |
| pig-headed |
/ˈpɪɡˈhɛdɪd/ |
ngoan cố, cứng đầu |
He is pig-headed. – Anh ấy ngoan cố. |
| childlike |
/ˈtʃaɪldlaɪk/ |
như trẻ con, ngây thơ |
She is childlike. – Cô ấy như trẻ con. |
| humane |
/hjuːˈmeɪn/ |
nhân đạo |
She is humane. – Cô ấy nhân đạo. |
| benign |
/bɪˈnaɪn/ |
nhân từ, dịu hiền |
He is benign. – Anh ấy nhân từ. |
| namby-pamby |
/ˈnæmbiˈpæmbi/ |
nhạt nhẽo, vô duyên, đa sầu đa cảm |
The movie was namby-pamby. – Bộ phim nhạt nhẽo. |
| sensitive |
/ˈsɛnsɪtɪv/ |
nhạy cảm |
She is very sensitive. – Cô ấy rất nhạy cảm. |
| callous |
/ˈkæləs/ |
nhẫn tâm |
He was callous. – Anh ấy đã nhẫn tâm. |
| cold-blooded |
/koʊldˈblʌdɪd/ |
nhẫn tâm, lạnh nhạt, hờ hững |
He is cold-blooded. – Anh ấy nhẫn tâm. |
| timid |
/ˈtɪmɪd/ |
nhút nhát, rụt rè, bẽn lẽn |
He is timid. – Anh ấy nhút nhát. |
| cowardly |
/ˈkaʊərdli/ |
nhút nhát, hèn nhát |
He acted cowardly. – Anh ấy hành động nhút nhát. |
| dependent |
/dɪˈpɛndənt/ |
phụ thuộc |
He is dependent on others. – Anh ấy phụ thuộc vào người khác. |
| highly-strung |
/ˈhaɪli strʌŋ/ |
hết sức căng thẳng, hết sức nhạy cảm |
She is highly-strung. – Cô ấy rất nhạy cảm. |
| passionate |
/ˈpæʃənət/ |
sôi nổi, say đắm, nồng nàn |
He is passionate about music. – Anh ấy say đắm âm nhạc. |
| lowly |
/ˈloʊli/ |
tầm thường, ti tiện, hèn mọn |
He started from a lowly position. – Anh ấy bắt đầu từ vị trí tầm thường. |
| conscientious |
/ˌkɒnʃiˈɛnʃəs/ |
tận tâm, chu đáo, tỉ mỉ |
She is very conscientious. – Cô ấy rất tận tâm. |
| elegant |
/ˈɛlɪɡənt/ |
thanh lịch, tao nhã |
She looks elegant. – Cô ấy trông tao nhã. |
| touchy |
/ˈtʌtʃi/ |
hay giận dỗi, hay tự ái |
He is very touchy. – Anh ấy rất hay giận dỗi. |
| helpful |
/ˈhɛlpfl/ |
hay giúp đỡ |
She is very helpful. – Cô ấy rất hay giúp đỡ. |
| talkative |
/ˈtɔːkətɪv/ |
hay nói |
He is talkative. – Anh ấy hay nói. |
| gentle |
/ˈdʒɛntl/ |
hiền lành, dịu dàng |
He is gentle. – Anh ấy hiền lành. |
| unsociable |
/ʌnˈsoʊʃəbl/ |
khó gần, khó chan hòa, không thích giao du |
He is unsociable. – Anh ấy khó gần. |
| tactful |
/ˈtæktfəl/ |
khéo xử, lịch thiệp |
She is tactful. – Cô ấy khéo xử. |
| ill-advised |
/ˌɪl ædˈvaɪzd/ |
khờ dại, nhẹ dạ |
That was an ill-advised move. – Đó là một nước đi khờ dại. |
| modest |
/ˈmɒdɪst/ |
khiêm tốn, nhún nhường |
She is modest. – Cô ấy khiêm tốn. |
| informal |
/ɪnˈfɔːrml/ |
không kiểu cách, thân mật |
The meeting was informal. – Cuộc họp rất thân mật. |
| impolite |
/ˌɪmpəˈlaɪt/ |
bất lịch sự |
He was impolite. – Anh ấy bất lịch sự. |
| tactless |
/ˈtæktləs/ |
không lịch thiệp |
He made a tactless comment. – Anh ấy đã đưa ra một bình luận không lịch thiệp. |
| fearless |
/ˈfɪərləs/ |
không sợ hãi |
She is fearless. – Cô ấy không sợ hãi. |
| cunning |
/ˈkʌnɪŋ/ |
xảo quyệt |
He is cunning. – Anh ấy xảo quyệt. |
| artful |
/ˈɑːrtfəl/ |
xảo quyệt, tinh ranh |
She is artful. – Cô ấy xảo quyệt. |
| insolent |
/ˈɪn.sə.lənt/ |
xấc láo, láo xược |
He was insolent. – Anh ấy xấc láo. |
| bad |
/bæd/ |
xấu, tồi, dở |
The food was bad. – Thức ăn dở. |
| nasty |
/ˈnæsti/ |
xấu tính, thô tục |
The comment was nasty. – Lời bình luận rất thô tục. |
| offensive |
/əˈfɛnsɪv/ |
xúc phạm, làm mất lòng |
The joke was offensive. – Trò đùa thật xúc phạm. |
| fawning |
/ˈfɔːnɪŋ/ |
xu nịnh, bợ đỡ, nịnh hót |
He was fawning over his boss. – Anh ấy xu nịnh sếp. |