600 từ vựng TOEIC

600 từ vựng TOEIC cơ bản. Danh sách 600 từ vựng TOEIC được chia theo các nhóm, chủ đề

Bài 15: Từ vựng TOEIC chủ đề Promotions, Pensions & Awards – Thăng Chức, Lương Hưu & Thưởng

Bài 15 Từ vựng TOEIC chủ đề Promotions, Pensions & Awards

Từ vựng TOEIC chủ đề Promotions, Pensions & Awards – Thăng Chức, Lương Hưu & Thưởng achievement /ə’tʃi:vmənt/ Giải thích: a thing that somebody has done successfully, especially using their own effort and skill Từ loại: (n): thành tích, thành tựu; ‹sự› đạt được, hoàn thành Ví dụ: Joseph’s achievements …

Read More »