Tag Archives: tu vung tieng anh

Từ vựng Tiếng Anh về trang phục

tu vung tieng anh ve trang phuc

Tu-vung-tieng-anh-ve-trang-phuc dress:váy liền skirt:chân váy miniskirt:váy ngắn blouse:áo sơ mi nữ stockings:tất dài tights:quần tất socks:tất high heels:giày cao gót sandals:dép xăng-đan stilettos:giày gót nhọn trainers:giày thể thao slippers:dép đi trong nhà boots:bốt leather jacket:áo khoác da gloves:găng tay vest:áo lót 3 lỗ underpants:quần lót nam knickers:quần lót nữ blazer:áo …

Read More »

Từ vựng Tiếng Anh về bóng đá

Tu vung tieng anh bong da

Goalkeeper:thủ môn Goalpost:cột khung thành, cột gôn Goal scorer:cầu thủ ghi bàn Halftime:thời gian nghỉ giữa hai hiệp Hand ball:chơi bóng bằng tay Header:cú đội đầu Hooligan:cổ động viên quá khích Injury:vết thương Injured player:cầu thủ bị thương Kick:cú sút bóng, đá bóng Kick-off:quả ra bóng đầu, hoặc bắt đầu …

Read More »

Từ vựng Tiếng Anh chuyên ngành luật

Tu vung tieng anh chuyen nganh luat

accountable:/əˈkaʊn.tə.bl̩/, có trách nhiệm accredit:/əˈkred.ɪt/, ủy quyền, ủy nhiệm, ủy thác, bổ nhiệm acquit:/əˈkwɪt/, xử trắng án, tuyên bố vô tội act and deed:văn bản chính thức (có đóng dấu amended:luật sửa đổi act of god:thiên tai, trường hợp bất khả kháng act of legislation:sắc luật activism:/ˈæk.tɪ.vɪ.zəm/, tính tích cực …

Read More »