Động từ bất quy tắc

Động từ bất quy tắc là những động từ khi chia ở thời quá khứ, quá khứ hoàn thành nó không chia theo quy tắc nào cả. Nếu như động từ có quy tắc thì chúng ta chỉ cần đuôi “ed” là được

dong-tu-bat-quy-tac

VD:

–          Động từ có quy tắc:  work–> worked

–          Động từ bất quy tắc:

  • Do- DidDone
  • Speak- SpokeSpoken
  • Hold- HeldHold
  • Hurt- HurtHurt

Nhìn ở ví dụ trên thì ở động từ bất quy tắc, cách chia không theo một quy luật nào cả. Có động từ biến đổi khác nhau khi chia ở thời quá khứ, quá khứ hoàn thành, có động từ thì giữ nguyên ( lưu ý các yếu tố bổ trợ ở các thời vẫn phải tuân thủ nhé). Có khoảng xấp xỉ 300 động từ bất quy tắc trong Tiếng Anh, tuy nhiên bạn nên học thuộc những từ cơ bản hay dùng ( khoảng 60 từ), tất nhiên nếu học thuộc được hết thì càng tốt

Xem Video Irregular Verbs in English:

Động từ bất quy tắc

Dưới đây là danh dách 198 động từ bất quy tắc bạn có thể tham khảo

Dong tu bat quy tac

STTNguyên thểQuá khứQuá khứ phân từ Nghĩa 
1abideabode/abidedabode / abidedlưu trú, lưu lại
2arisearosearisenphát sinh
3awakeawokeawokenđánh thức, thức
4backslidebackslidbackslidden / backslidtái phạm
5bewas/werebeenthì, là, bị, ở
6bearborebornemang, chịu đựng
7beatbeatbeaten / beatđánh, đập
8becomebecamebecometrở nên
9befallbefellbefallenxảy đến
10beginbeganbegunbắt đầu
11beholdbeheldbeheldngắm nhìn
12bendbentbentbẻ cong
13besetbesetbesetbao quanh
14bespeakbespokebespokenchứng tỏ
15betbet / bettedbet / bettedđánh cược, cá cược
16bidbidbidtrả giá
17bindboundboundbuộc, trói
18bitebitbittencắn
19bleedbledbledchảy máu
20blowblewblownthổi
21breakbrokebrokenđập vỡ
22breedbredbrednuôi, dạy dỗ
23bringbroughtbroughtmang đến
24broadcastbroadcastbroadcastphát thanh
25browbeatbrowbeatbrowbeaten / browbeathăm dọa
26buildbuiltbuiltxây dựng
27burnburnt/burnedburnt/burnedđốt, cháy
28burstburstburstnổ tung, vỡ òa
29bustbusted / bustbusted / bustlàm bể, làm vỡ
30buyboughtboughtmua
31castcastcastném, tung
32catchcaughtcaughtbắt, chụp
33chidechid/ chidedchid/ chidden/ chidedmắng, chửi
34choosechosechosenchọn, lựa
35cleaveclove/ cleft/ cleavedcloven/ cleft/ cleavedchẻ, tách hai
36cleaveclavecleaveddính chặt
37clingclungclungbám vào, dính vào
38clotheclothed / cladclothed / cladche phủ
39comecamecomeđến, đi đến
40costcostcostcó giá là
41creepcreptcreptbò, trườn, lẻn
42crossbreedcrossbredcrossbredcho lai giống
43crowcrew/crewedcrowedgáy (gà)
44cutcutcutcắt, chặt
45daydreamdaydreamed / daydreamtdaydreamed / daydreamtnghĩ vẩn vơ, mơ mộng
46dealdealtdealtgiao thiệp
47digdugdugđào
48disprovedisproveddisproved / disprovenbác bỏ
49divedove/ diveddivedlặn, lao xuống
50dodiddonelàm
51drawdrewdrawnvẽ, kéo
52dreamdreamt/ dreameddreamt/ dreamedmơ thấy
53drinkdrankdrunkuống
54drivedrovedrivenlái xe
55dwelldweltdwelttrú ngụ, ở
56eatateeatenăn
57fallfellfallenngã, rơi
58feedfedfedcho ăn, ăn, nuôi
59feelfeltfeltcảm thấy
60fightfoughtfoughtchiến đấu
61findfoundfoundtìm thấy, thấy
62fitfitted / fitfitted / fitlàm cho vừa, làm cho hợp
63fleefledfledchạy trốn
64flingflungflungtung; quăng
65flyflewflownbay
66forbearforboreforbornenhịn
67forbidforbade/ forbadforbiddencấm, cấm đoán
68forecastforecast/ forecastedforecast/ forecastedtiên đoán
69foregoforewentforegonebỏ, kiêng
70foreseeforesawforeseenthấy trước
71foretellforetoldforetoldđoán trước
72forgetforgotforgottenquên
73forgiveforgaveforgiventha thứ
74forsakeforsookforsakenruồng bỏ
75freezefrozefrozen(làm) đông lại
76frostbitefrostbitfrostbittenbỏng lạnh
77getgotgot/ gottencó được
78gildgilt/ gildedgilt/ gildedmạ vàng
79girdgirt/ girdedgirt/ girdedđeo vào
80givegavegivencho
81gowentgoneđi
82grindgroundgroundnghiền, xay
83growgrewgrownmọc, trồng
84hand-feedhand-fedhand-fedcho ăn bằng tay
85handwritehandwrotehandwrittenviết tay
86hanghunghungmóc lên, treo lên
87havehadhad
88hearheardheardnghe
89heavehove/ heavedhove/ heavedtrục lên
90hewhewedhewn / hewedchặt, đốn
91hidehidhiddengiấu, trốn, nấp
92hithithitđụng
93hurthurthurtlàm đau
94inbreedinbredinbredlai giống cận huyết
95inlayinlaidinlaidcẩn, khảm
96inputinputinputđưa vào (máy điện toán)
97insetinsetinsetdát, ghép
98interbreedinterbredinterbredgiao phối, lai giống
99interweaveinterwove / interweavedinterwoven / interweavedtrộn lẫn, xen lẫn
100interwindinterwoundinterwoundcuộn vào, quấn vào
101jerry-buildjerry-builtjerry-builtxây dựng cẩu thả
102keepkeptkeptgiữ
103kneelknelt/ kneeledknelt/ kneeledquỳ
104knitknit/ knittedknit/ knittedđan
105knowknewknownbiết, quen biết
106laylaidlaidđặt, để
107leadledleddẫn dắt, lãnh đạo
108leanleaned / leantleaned / leantdựa, tựa
109leapleaptleaptnhảy, nhảy qua
110learnlearnt/ learnedlearnt/ learnedhọc, được biết
111leaveleftleftra đi, để lại
112lendlentlentcho mượn (vay)
113letletletcho phép, để cho
114lielaylainnằm
115lightlit/ lightedlit/ lightedthắp sáng
116lip-readlip-readlip-readmấp máy môi
117loselostlostlàm mất, mất
118makemademadechế tạo, sản xuất
119meanmeantmeantcó nghĩa là
120meetmetmetgặp mặt
121miscastmiscastmiscastchọn vai đóng không hợp
122misdealmisdealtmisdealtchia lộn bài, chia bài sai
123misdomisdidmisdonephạm lỗi
124mishearmisheardmisheardnghe nhầm
125mislaymislaidmislaidđể lạc mất
126misleadmisledmisledlàm lạc đường, làm mê mụi
127mislearnmislearned / mislearntmislearned / mislearnthọc nhầm
128misreadmisreadmisreadđọc sai
129missetmissetmissetđặt sai chỗ
130misspeakmisspokemisspokennói sai
131misspellmisspeltmisspeltviết sai chính tả
132misspendmisspentmisspenttiêu phí, bỏ phí
133mistakemistookmistakenphạm lỗi, lầm lẫn
134misteachmistaughtmistaughtdạy sai
135misunderstandmisunderstoodmisunderstoodhiểu lầm
136miswritemiswrotemiswrittenviết sai
137mowmowedmown/ mowedcắt cỏ
138offsetoffsetoffsetđền bù
139outbidoutbidoutbidtrả hơn giá
140outbreedoutbredoutbredgiao phối xa
141outdooutdidoutdonelàm giỏi hơn
142outdrawoutdrewoutdrawnrút súng ra nhanh hơn
143outdrinkoutdrankoutdrunkuống quá chén
144outdriveoutdroveoutdrivenlái nhanh hơn
145outfightoutfoughtoutfoughtđánh giỏi hơn
146outflyoutflewoutflownbay cao/xa hơn
147outgrowoutgrewoutgrownlớn nhanh hơn
148outleapoutleaped / outleaptoutleaped / outleaptnhảy cao/xa hơn
149outlie (not tell truth) REGULARoutliedoutliednói dối
150outputoutputoutputcho ra (dữ kiện)
151outrideoutrodeoutriddencưỡi ngựa giỏi hơn
152outrunoutranoutrunchạy nhanh hơn; vượt giá
153outselloutsoldoutsoldbán nhanh hơn
154outshineoutshined / outshoneoutshined / outshonesáng hơn, rạng rỡ hơn
155outshootoutshotoutshotbắn giỏi hơn, nảy mầm, mọc
156outsingoutsangoutsunghát hay hơn
157outsitoutsatoutsatngồi lâu hơn
158outsleepoutsleptoutsleptngủ lâu/ muộn hơn
159outsmelloutsmelled / outsmeltoutsmelled / outsmeltkhám phá, đánh hơi, sặc mùi
160outspeakoutspokeoutspokennói nhiều/ dài/ to hơn
161outspeedoutspedoutspedđi/ chạy nhanh hơn
162outspendoutspentoutspenttiêu tiền nhiều hơn
163outswearoutsworeoutswornnguyền rủa nhiều hơn
164outswimoutswamoutswumbơi giỏi hơn
165outthinkoutthoughtoutthoughtsuy nghĩ nhanh hơn
166outthrowoutthrewoutthrownném nhanh hơn
167outwriteoutwroteoutwrittenviết nhanh hơn
168overbidoverbidoverbidtrả giá/ bỏ thầu cao hơn
169overbreedoverbredoverbrednuôi quá nhiều
170overbuildoverbuiltoverbuiltxây quá nhiều
171overbuyoverboughtoverboughtmua quá nhiều
172overcomeovercameovercomekhắc phục
173overdooverdidoverdonedùng quá mức, làm quá
174overdrawoverdrewoverdrawnrút quá số tiền, phóng đại
175overdrinkoverdrankoverdrunkuống quá nhiều
176overeatoverateovereatenăn quá nhiều
177overfeedoverfedoverfedcho ăn quá mức
178overflyoverflewoverflownbay qua
179overhangoverhungoverhungnhô lên trên, treo lơ lửng
180overhearoverheardoverheardnghe trộm
181overlayoverlaidoverlaidphủ lên
182overpayoverpaidoverpaidtrả quá tiền
183overrideoverrodeoverriddenlạm quyền
184overrunoverranoverruntràn ngập
185overseeoversawoverseentrông nom
186overselloversoldoversoldbán quá mức
187oversewoversewedoversewn / oversewedmay nối vắt
188overshootovershotovershotđi quá đích
189oversleepoversleptoversleptngủ quên
190overspeakoverspokeoverspokenNói quá nhiều, nói lấn át
191overspendoverspentoverspenttiêu quá lố
192overspilloverspilled overspiltoverspilled

overspilt

đổ, làm tràn
193overtakeovertookovertakenđuổi bắt kịp
194overthinkoverthoughtoverthoughttính trước nhiều quá
195overthrowoverthrewoverthrownlật đổ
196overwindoverwoundoverwoundlên dây (đồng hồ) quá chặt
197overwriteoverwroteoverwrittenviết dài quá, viết đè lên
198partakepartookpartakentham gia, dự phần
199paypaidpaidtrả (tiền)
200pleadpleaded / pledpleaded / pledbào chữa, biện hộ
201prebuildprebuiltprebuiltlàm nhà tiền chế
202predopredidpredonelàm trước
203premakepremadepremadelàm trước
204prepayprepaidprepaidtrả trước
205presellpresoldpresoldbán trước thời gian rao báo
206presetpresetpresetthiết lập sẵn, cái đặt sẵn
207preshrinkpreshrankpreshrunkngâm cho vải co trước khi may
208proofreadproofreadproofreadĐọc bản thảo trước khi in
209proveprovedproven/provedchứng minh (tỏ)
210putputputđặt; để
211quick-freezequick-frozequick-frozenkết đông nhanh
212quitquit / quittedquit / quittedbỏ
213read / riːd /read  /red /read / red  /đọc
214reawakereawokereawakenđánh thức 1 lần nữa
215rebidrebidrebidtrả giá, bỏ thầu
216rebindreboundreboundbuộc lại, đóng lại (sách)
217rebroadcastrebroadcast / rebroadcastedrebroadcast / rebroadcastedcự tuyệt, khước từ
218rebuildrebuiltrebuiltxây dựng lại
219recastrecastrecastđúc lại
220recutrecutrecutcắt lại; băm (giũa)
221redealredealtredealtphát bài lại
222redoredidredonelàm lại
223redrawredrewredrawnkéo lại; kéo ngược lại
224refit (retailor)refitted / refitrefitted / refitluồn, xỏ
225regrindregroundregroundmài sắc lại
226regrowregrewregrowntrồng lại
227rehangrehungrehungtreo lại
228rehearreheardreheardnghe trình bày lại
229reknitreknitted / reknitreknitted / reknitđan lại
230relay (for example tiles)relaidrelaidđặt lại
231relay (pass along) REGULARrelayedrelayedtruyền âm lại
232relearnrelearned / relearntrelearned / relearnthọc lại
233relightrelit / relightedrelit / relightedthắp sáng lại
234remakeremaderemadelàm lại; chế tạo lại
235rendrentrenttoạc ra; xé
236repayrepaidrepaidhoàn tiền lại
237rereadrereadrereadđọc lại
238rerunreranrerunchiếu lại (phim), phát thanh lại
239resellresoldresoldbán lại
240resendresentresentgửi lại
241resetresetresetđặt lại, lắp lại
242resewresewedresewn / resewedmay/ khâu lại
243retakeretookretakenchiếm lại; tái chiếm
244reteachretaughtretaughtdạy lại
245retearretoreretornkhóc lại
246retellretoldretoldkể lại
247rethinkrethoughtrethoughtsuy tính lại, cân nhắc lại
248retreadretreadretreadlại giẫm lên, lại đạp lên
249retrofitretrofitted / retrofitretrofitted / retrofittrang bị thêm những bộ phận mới
250rewakerewoke / rewakedrewaken / rewakedđánh thức lại
251rewearreworerewornmặc lại
252reweaverewove / reweavedrewoven / reweaveddệt lại
253rewedrewed / reweddedrewed / reweddedkết hôn lại
254rewetrewet / rewettedrewet / rewettedlàm ướt lại
255rewinrewonrewonthắng lại
256rewindrewoundrewoundcuốn lại, lên dây lại
257rewriterewroterewrittenviết lại
258ridridridgiải thoát
259rideroderiddencưỡi
260ringrangrungrung chuông
261riseroserisenđứng dậy; mọc
262roughcastroughcastroughcasttạo hình phỏng chừng
263runranrunchạy
264sand-castsand-castsand-castđúc bằng khuôn cát
265sawsawedsawncưa
266saysaidsaidnói
267seesawseennhìn thấy
268seeksoughtsoughttìm kiếm
269sellsoldsoldbán
270sendsentsentgửi
271setsetsetđặt, thiết lập
272sewsewedsewn/sewedmay
273shakeshookshakenlay; lắc
274shaveshavedshaved / shavencạo (râu, mặt)
275shear /ʃɪə(r)  ; ʃɪr /shearedshorn / ʃɔːn / or / ʃɔːrn/xén lông (Cừu)
276shedshedshedrơi; rụng
277shineshoneshonechiếu sáng
278shitshit / shat / shittedshit/ shat / shittedsuộc khuộng đi đại tiện
279shootshotshotbắn
280showshowedshown/ showedcho xem
281shrinkshrankshrunkco rút
282shutshutshutđóng lại
283sight-readsight-readsight-readchơi hoặc hát mà không cần nghiên cứu trước
284singsangsungca hát
285sinksanksunkchìm; lặn
286sitsatsatngồi
287slayslewslainsát hại; giết hại
288sleepsleptsleptngủ
289slideslidslidtrượt; lướt
290slingslungslungném mạnh
291slinkslunkslunklẻn đi
292slitslitslitrạch, khứa
293smellsmeltsmeltngửi
294smitesmotesmittenđập mạnh
295sneaksneaked / snucksneaked / snucktrốn, lén
296speakspokespokennói
298speedsped/ speededsped/ speededchạy vụt
299spellspelt/ spelledspelt/ spelledđánh vần
300spendspentspenttiêu xài
301spillspilt/ spilledspilt/ spilledtràn; đổ ra
302spinspun/ spanspunquay sợi
303spoilspoilt

spoiled

spoilt

spoiled

làm hỏng
304spreadspreadspreadlan truyền
305standstoodstoodđứng
305stealstolestolenđánh cắp
306stickstuckstuckghim vào; đính
307stingstungstungchâm ; chích; đốt
308stinkstunk/ stankstunkbốc mùi hôi
309stridestrodestriddenbước sải
310strikestruckstruckđánh đập
311stringstrungstrunggắn dây vào
312sunburnsunburned / sunburntsunburned / sunburntrám nắng, cháy nắng
313swearsworesworntuyên thệ
314sweatsweat / sweatedsweat / sweatedđổ mồ hôi
315sweepsweptsweptquét
316swellswelledswollen/ swelledphồng; sưng
317swimswamswumbơi lội
318swingswungswungđong đưa
319taketooktakencầm ; lấy
320teachtaughttaughtdạy; giảng dạy
321teartoretornxé; rách
322telecasttelecasttelecastphát đi bằng truyền hình
323telltoldtoldkể; bảo
324thinkthoughtthoughtsuy nghĩ
325throwthrewthrownném; liệng
326thrustthrustthrustthọc; nhấn
327treadtrodtrodden/ trodgiẫm; đạp
328typewritetypewrotetypewrittenđánh máy
329unbendunbentunbentlàm thẳng lại
330unbindunboundunboundmở, tháo ra
331unclotheunclothed / uncladunclothed / uncladcởi áo; lột trần
332undercutundercutundercutra giá rẻ hơn
333underfeedunderfedunderfedcho ăn đói, thiếu ăn
334undergounderwentundergonekinh qua
335underlieunderlayunderlainnằm dưới
336understandunderstoodunderstoodhiểu
337undertakeundertookundertakenđảm nhận
338underwriteunderwroteunderwrittenbảo hiểm
339undoundidundonetháo ra
340unfreezeunfrozeunfrozenlàm tan đông
341unhangunhungunhunghạ xuống, bỏ xuống
342unhideunhidunhiddenhiển thị, không ẩn
343unlearnunlearned / unlearntunlearned / unlearntgạt bỏ, quên
344unspinunspununspunquay ngược
345unwindunwoundunwoundtháo ra
346upholdupheldupheldủng hộ
347upsetupsetupsetđánh đổ; lật đổ
348wakewoke/ wakedwoken/ wakedthức giấc
349wearworewornmặc
350wedwed/ weddedwed/ weddedkết hôn
351weepweptweptkhóc
352wetwet / wettedwet / wettedlàm ướt
353winwonwonthắng; chiến thắng
354windwoundwoundquấn
355withdrawwithdrewwithdrawnrút lui
356withholdwithheldwithheldtừ khước
357withstandwithstoodwithstoodcầm cự
358workworkedworkedrèn (sắt), nhào nặng đất
359wringwrungwrungvặn; siết chặt
360writewrotewrittenviết

 

Subscribe
Notify of
0 Comments
Inline Feedbacks
View all comments
0
Would love your thoughts, please comment.x
()
x