Học từ vựng Tiếng Anh

Học từ vựng tiếng anh, hoc tu vung qua hinh anh

60 Từ vựng diễn tả cảm xúc trong Tiếng Anh

Amused /ə’mju:zd/ vui vẻ Angry /’æŋgri/ tức giận anxious/ ˈæŋkʃəs / lo lắng Annoyed / əˈnɔɪd / bực mình Appalled / əˈpɔːld / rất sốc Apprehensive/ ˌæprɪˈhensɪv / hơi lo lắng Arrogant/’ærəgənt/ kiêu ngạo Ashamed/ əˈʃeɪmd / xấu hổ Bewildered / bɪˈwɪldər / rất bối rối Bored /bɔ:d/ chán Confident/ ˈkɑːnfɪdənt / tự tin Cheated / tʃiːtɪd …

Read More »

Tên Các Châu Lục Và Đại Dương Bằng Tiếng Anh

Danh sách tên các Đại dương bằng Tiếng Anh, tên gọi Tiếng Anh của các Châu lục. Asia:/ˈeɪ.ʒə/ Châu Á Africa:/ˈæf.rɪ.kə/ Châu Phi Antarctica:/ænˈtɑːrk.tɪkə/ Nam Cực Australia:/ɑːˈstreɪl.jə/ Châu Đại Dương Europe:/ˈjʊr.əp/: Châu Âu North America:/ˌnɔːrθ əˈmer.ɪ.kə/ Bắc Mỹ South America:/ˌsaʊθ əˈmer.ɪ.kə/ Nam Mỹ Arctic Ocean:/ˈɑːrk.tɪk.ˈoʊ.ʃən/ Bắc Băng Dương Atlantic Ocean:/ətˈlæn.t̬ɪk.ˈoʊ.ʃən/ …

Read More »